Giá tấm bê tông nhẹ panel ALC mới nhất 2025 – Bảng giá & Yếu tố ảnh hưởng

NỘI DUNG

Giá tấm bê tông nhẹ panel ALC mới nhất 2025 – Bảng giá & Yếu tố ảnh hưởng

Tấm bê tông nhẹ panel ALC (Autoclaved Lightweight Concrete) đang trở thành lựa chọn hàng đầu trong các công trình hiện đại nhờ khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội, thi công nhanh và độ bền cao. Nhưng giá cả lại là yếu tố khiến nhiều người phân vân: tại sao có nơi chỉ 1,1 triệu/m³, có nơi lại đến hơn 1,5-1,7 triệu/m³?

Là đơn vị đã đồng hành cùng hàng trăm chủ đầu tư và nhà thầu trên cả nước, chúng tôi không chỉ cung cấp tấm panel ALC đạt TCVN, mà còn tư vấn chuyên sâu về cách tối ưu chi phí và lựa chọn vật liệu đúng nhu cầu.

Bài viết này tổng hợp bảng giá tấm bê tông nhẹ mới nhất 2025, giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến giá và chia sẻ những kinh nghiệm thực chiến từ chuyên gia vật liệu xây dựng – giúp bạn tiết kiệm tối đa mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.

1. Bảng giá tham khảo tấm bê tông nhẹ panel ALC tại Việt Nam 2025

Giá tấm bê tông nhẹ panel ALC cập nhật 2025 trên bảng báo giá.
Tấm bê tông nhẹ panel ALC được lắp ghép tại công trình ở Đà Nẵng

Hiện tại, Công ty Bê tông khí ALC đang cung cấp đa dạng dòng tấm panel ALC (bê tông khí chưng áp) với mức giá cạnh tranh, minh bạch. Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất năm 2025, áp dụng trên toàn quốc.

Báo giá tấm panel ALC độ dày 75 mm

Độ dàyChiều dài (mm)Rộng (mm)Đơn giá (VNĐ/m²)Cấu tạo
75 mm1200–1500600247.5001 lõi thép D4
75 mm1600–2000600292.5001 lõi thép D4
75 mm2100–2400600307.5001 lõi thép D4

Báo giá tấm panel ALC độ dày 100 mm

Độ dàyChiều dài (mm)Rộng (mm)Đơn giá (VNĐ/m²)Cấu tạo
100 mm1200600230.000Không lõi thép
100 mm1200–1500600310.0001 lõi thép D4
100 mm1600–2000600360.0001 lõi thép D4
100 mm2100–2400600380.0001 lõi thép D4

Báo giá tấm panel ALC độ dày 150 mm

Độ dàyChiều dài (mm)Rộng (mm)Đơn giá (VNĐ/m²)Cấu tạo
150 mm1200–1500600442.5001 lõi thép D4
150 mm1600–2000600510.0001 lõi thép D4
150 mm2100–2400600540.0001 lõi thép D4

Báo giá tấm panel ALC độ dày 200 mm

Độ dàyChiều dài (mm)Rộng (mm)Đơn giá (VNĐ/m²)Cấu tạo
200 mm1200–1500600580.0001 lõi thép D4
200 mm1600–2000600670.0001 lõi thép D4
200 mm2100–2400600710.0001 lõi thép D4

⚠️ Tất cả đơn giá ở trên là giá tại nhà máy, chưa bao gồm phí bốc xếp và vận chuyển. Mỗi tỉnh thành có điều kiện vận chuyển khác nhau – vui lòng liên hệ trực tiếp Công ty Bê tông khí ALC để được tư vấn chi tiết theo khu vực.


2. Các yếu tố chính quyết định giá tấm bê tông nhẹ panel ALC

Cận cảnh bề mặt tấm bê tông nhẹ (bê tông khí chưng áp) không lõi thép.
Cận cảnh bề mặt tấm bê tông nhẹ (bê tông khí chưng áp) không lõi thép.

Giá tấm bê tông nhẹ không chỉ đơn thuần dựa vào con số niêm yết, mà chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố kỹ thuật, logistics và thị trường. Hiểu rõ từng thành phần cấu thành giá sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợpđàm phán chiết khấu tốt hơn.


2.1 Công nghệ chưng áp & chất lượng vật liệu

ALC / AAC (bê tông khí chưng áp) trên thị trường thường được làm theo 2 hướng nguyên liệu chính: dựa trên tro bay (fly-ash AAC) hoặc dựa trên cát thạch anh / silica (sand/quartz AAC). Mỗi hướng cho ra sản phẩm có chất lượng đầu ra phụ thuộc mạnh vào chất lượng nguyên liệu đầu vào và kiểm soát nhà máy.

2.1.1) AAC/ALC dựa trên tro bay (Fly-ash based)

  • Nguyên lý & vật liệu: Dùng tro bay từ nhiệt điện làm nguồn silica/đá mịn (thay cho cát). Hỗn hợp tro bay + xi măng + vôi + phụ gia + bột nhôm → tạo bọt khí → đóng khuôn → autoclave. Tìm hiểu kỹ hơn tại đây

  • Ưu điểm chính: Có tác động tới lợi ích môi trường vì tận dụng phế phẩm (giảm phát thải so với dùng cát khai thác mới). Các đặc điểm khác như cách âm – cách nhiệt – nhẹ đặc trưng của bê tông khí chưng áp vẫn thể hiện rõ khi dùng loại vật liệu này.

  • Nhược điểm / rủi ro: Chất lượng rất phụ thuộc vào nguồn tro bay (hàm lượng silica, oxit khác, tạp chất). Nếu tro bay không ổn định hoặc chưa xử lý, sản phẩm sẽ không đảm bảo chất lượng cho công trình. Do đó, quy trình tuyển chọn & xử lý tro bay của nhà máy quyết định nhiều.


2.1.2) AAC/ALC dựa trên cát thạch anh (quartz/sand)

  • Nguyên lý & vật liệu: Dùng cát thạch anh nghiền mịn làm nguồn silica (phải xay rất mịn ~<75µm). Công nghệ tương tự nhưng bước xay/chuẩn hóa cát tốn công hơn. Tìm hiểu kỹ hơn tại đây

  • Ưu điểm chính: Thường có độ bền nén cao hơn, độ dai và khả năng chống đóng băng/khả năng chống rét (frost resistance) tốt hơn; ít bị biến động về thành phần vì cát có tính ổn định hơn tro bay.

  • Nhược điểm: Phải mài xay cát thật mịn → tăng chi phí sản xuất; về môi trường thì ít lợi thế hơn fly-ash (khai thác cát có tác động)

2.2. Checklist nhanh để đánh giá nhà cung cấp panel ALC

Dùng 4 tiêu chí ngắn gọn sau đây khi đánh giá đơn vị cung cấp:

  1. Nguyên liệu & CoA — nhà máy mà bên đơn vị cung cấp là dòng được sản xuất từ cát thạch anh hay tro bay.

  2. Tiêu chuẩn & chứng nhận — Có báo cáo thử nghiệm theo TCVN/EN/ASTM, ISO 9001 hay tương đương.

  3. Dự án tham chiếu & feedback — Danh sách công trình, dự án đã dùng sản phẩm + phản hồi thực tế từ chủ đầu tư/nhà thầu.

  4. Hỗ trợ kỹ thuật  — Có hướng dẫn thi công xây – lắp đặt cho từng công trình.

Tấm bê tông nhẹ – Panel ALC do Công ty Bê tông khí ALC cung cấp đi kèm chứng chỉ chất lượng cho từng đơn hàng, được kiểm định theo TCVN.

Đội ngũ kỹ thuật của Công ty Bê tông khí ALC đã hướng dẫn thi công >100 dự án lớn, nhỏ trải dài 3 miền Bắc – Trung – Nam. Sẵn sàng cung cấp tất cả các giấy tờ liên quan cũng như tư vấn, hướng dẫn kỹ thuật thi công cho từng công trình.


3. Giá theo độ dày & kích thước

So sánh chi phí: tấm bê tông nhẹ vs tường gạch truyền thống.
Kho xưởng chứa tấm bê tông nhẹ xếp gọn, sẵn giao hàng

Chi phí trên mỗi tấm thay đổi do hiệu suất cắt từ khuôn. Nếu kích thước tấm là “ước số” của kích thước khuôn → sản xuất được nguyên lô, hao hụt thấp → giá rẻ hơn. Ngược lại phải mix kích thước khác hoặc dùng “nửa ngàm” → phát sinh hao hụt, giá tăng.

Quy tắc nhanh (công thức):
Số tấm / 1 khuôn = (Khuôn dài ÷ Chiều dài tấm) × (Khuôn cao ÷ Độ dày tấm)

Thông số mẫu (khuôn tiêu chuẩn): Khuôn dài = 4.800 mm, Khuôn cao = 1.200 mm, chiều rộng tiêu chuẩn tấm = 600 mm.

Ví dụ thực tế:

  • Tấm 1200 × 600 × 100 mm → 4.800/1.200 = 4; 1.200/100 = 12 → 4 × 12 = 48 tấm / khuôn.

  • Tấm 1200 × 600 × 75 mm → 4.800/1.200 = 4; 1.200/75 = 16 → 4 × 16 = 64 tấm / khuôn.

Khi không phải ước số:

  • Nếu chiều dài (hoặc độ dày) tấm không chia hết cho kích thước khuôn, nhà máy sẽ phải mix với loại khác hoặc cắt “nửa ngàm” → sẽ có tỉ lệ hao hụt (phế, mảnh dư) và phí gia công thêm.

  • Hậu quả: giá/m² tăng, thời gian sản xuất bị kéo dài, và đôi khi có số lượng tối thiểu đặt hàng.

Lời khuyên thực tế: Với công trình dân dụng, hoặc công trình không có máy móc cẩu/lắp chuyên dụng để giảm nhân công, nên ưu tiên dùng tấm panel ALC kích thước tiêu chuẩn 1200 × 600 mm — đây là quy cách sản xuất phổ biến, có sẵn trong kho và cho hiệu suất sản xuất cao nhất, nên chi phí/m² thấp hơn so với đơn đặt hàng kích thước lẻ.

So sánh chi phí: Tấm bê tông nhẹ vs vật liệu truyền thống

Vật liệu tấm bê tông nhẹ (panel ALC) có đơn giá nguyên liệu cao hơn so với gạch/nền bê tông truyền thống, nhưng tiết kiệm đáng kể nhân công, thời gian thi công và chi phí móng — nên khi tính chi phí xây dựng toàn diện (vật liệu + nhân công + hoàn thiện), hai phương án thường ở mức tương đương.

Cần tư vấn & báo giá miễn phí Zalo: 091.57.922.75


Kết luận & Lời khuyên chuyên gia

Thi công sàn bằng tấm bê tông nhẹ panel ALC có lõi thép.
Nhà trọ xây bằng tấm bê tông nhẹ panel ALC tại Đà Nẵng

Khi nào nên ưu tiên tấm bê tông nhẹ panel ALC?

  • Khi cần thi công nhanh để đưa công trình vào khai thác sớm.

  • Khi nền đất yếu và bạn muốn giảm tải lên móng.

  • Khi ưu tiên tiết kiệm năng lượng vận hành (cách nhiệt, giảm chi phí điều hòa).

Tóm tắt lợi ích — chi phí & thời gian

  • Thời gian thi công: tấm ALC rút ngắn tiến độ ~30–40% so với xây truyền thống (ít công đoạn, lắp ghép nhanh).

  • Chi phí toàn diện:giá vật liệu ALC cao hơn, nhưng tiết kiệm nhân công, móng và hoàn thiện thường bù vào — tổng chi phí thực tế thường tương đương hoặc tiết kiệm đến 15% trong nhiều trường hợp dân dụng/tầm trung.

  • Vận hành lâu dài: ALC giảm chi phí điện nhờ cách nhiệt tốt → lợi ích tiết kiệm vận hành theo năm.
    Tóm lại: chọn vật liệu phù hợp – cân nhắc theo mục đích sử dụng.


Muốn biết ngay phương án cho công trình của bạn?
Gửi thông tin (diện tích, vị trí) để được tư vấn miễn phí & báo giá: Zalo: 091 57 922 75.

[Công ty]: BÊ TÔNG KHÍ ALC

[Nhà máy]: QL1A, Xã Phước Lộc, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định
[web]: shopgach.vn

Hot line: (028) 6685 6139 | Cá nhân: 091.57.922.75

Giá tấm bê tông nhẹ panel ALC mới nhất 2025 – Bảng giá & Yếu tố ảnh hưởng

NỘI DUNGGiá tấm bê tông nhẹ panel ALC mới nhất 2025 – Bảng giá &...

Tấm bê tông nhẹ Đắk Lắk – Giải pháp xây dựng hiện đại, tối ưu chi phí 2025

Đắk Lắk đang chuyển mình mạnh mẽ với hàng loạt dự án nhà ở dân...

Tấm bê tông nhẹ 2025: Giải pháp vật liệu xanh cho công trình hiện đại

NỘI DUNGTấm bê tông nhẹ là gì?Cấu tạo và thành phần chính của tấm bê...

Bê tông nhẹ có thấm nước không? Cách xử lý & bảo dưỡng

NỘI DUNGGạch bê tông nhẹ có thấm nước không? Cách xử lý và bảo dưỡngGạch...

Panel bê tông nhẹ là gì? Ưu – nhược điểm và ứng dụng

NỘI DUNGPanel bê tông nhẹ là gì? Có nên dùng làm tường và sàn không?Panel...

Bê tông nhẹ là gì? Ưu – nhược điểm và ứng dụng thực tế

Bê tông nhẹ là gì? Vì sao ngày càng được sử dụng nhiều trong nhà...

Xây nhà bằng bê tông nhẹ có tốt không? Top 5 những điều cần biết trước khi chọn

NỘI DUNGXây nhà bằng bê tông nhẹ có tốt không? Những điều cần biết trước...

1 Các bình luận

Nhà tiền chế bê tông nhẹ – Giải pháp xây dựng hiện đại, tiết kiệm 2025

NỘI DUNGNhà tiền chế – Giải pháp xây dựng hiện đại với bê tông khí...

0915.792.275