Đám cháy trong nhà xưởng lan nhanh phần lớn không phải vì thiếu bình chữa cháy, mà vì tường ngăn giữa các khu vực không cản được lửa đủ lâu để người và hàng hóa thoát ra. Đó là lý do vách ngăn cháy làm bằng tấm panel ALC có lõi thép (bê tông khí chưng áp dạng tấm) được nhiều chủ đầu tư nhà xưởng, nhà kho ở Đà Nẵng và miền Trung chọn thay cho tường gạch hoặc vách thạch cao.
Nhưng khi cầm hồ sơ thiết kế hoặc yêu cầu của bên PCCC, không ít chủ đầu tư lúng túng ở một chỗ: bản vẽ ghi “tường đạt REI 240”, còn báo giá sản phẩm lại ghi “EI 240” — hai ký hiệu chỉ lệch nhau một chữ nhưng nói về hai loại cấu kiện khác nhau. Chọn nhầm không chỉ tốn tiền mà có thể trượt nghiệm thu. Bài viết này giải thích rõ EI, REI khác nhau ở đâu, công trình của bạn cần chỉ số nào, và cách tra độ dày tấm ra giới hạn chịu lửa theo đúng QCVN 06:2022/BXD.
Vách ngăn cháy EI 240 là gì? Hiểu đúng ba chữ E – I – R
Ký hiệu chịu lửa của một cấu kiện xây dựng được ghép từ ba chữ cái, mỗi chữ là một khả năng được kiểm định riêng theo tiêu chuẩn thử nghiệm TCVN 9311-8:2012 (tương đương ISO 834-8):
- R (Load-bearing) – Khả năng chịu lực: cấu kiện vẫn đỡ được tải trọng của nó trong đám cháy mà không sập.
- E (Integrity) – Tính toàn vẹn: ngăn lửa và khói nóng xuyên qua mặt bên kia.
- I (Insulation) – Cách nhiệt: giữ mặt không tiếp xúc lửa không nóng quá mức cho phép.
Từ đó có hai nhóm ký hiệu thường gặp: REI = R + E + I (dùng cho cấu kiện vừa chịu lực vừa ngăn cháy, như tường chịu lực đỡ sàn hoặc mái), và EI = chỉ E + I, bỏ R (dùng cho vách, tường bao che chỉ ngăn cháy chứ không đỡ tải trọng kết cấu). Con số 240 đi kèm tính bằng phút — tức 4 giờ liên tục dưới đường cong nhiệt độ chuẩn của phòng thí nghiệm, không phải một mốc nhiệt độ cố định như nhiều tài liệu vẫn nhầm.
Nói ngắn gọn: EI 240 và REI 240 đều “trụ” được 240 phút về mặt ngăn lửa và cách nhiệt. Khác biệt duy nhất là chữ R — REI có thêm cam kết chịu lực, EI thì không. Vì thế không phải công trình nào cũng cần REI, và ghi nhầm sang REI khi thực tế chỉ cần EI là chuyện xảy ra thường xuyên.
Công trình của bạn cần EI hay REI? Phân biệt trước khi đặt hàng
Câu trả lời nằm ở một câu hỏi đơn giản: bức tường đó có đỡ tải trọng kết cấu (sàn, mái, dầm) hay chỉ đứng ngăn giữa hai khu vực?
- Vách, tường ngăn KHÔNG chịu lực — chỉ làm nhiệm vụ ngăn cháy lan giữa hai khu vực, còn tải trọng do khung thép hoặc khung bê tông của nhà xưởng gánh — thì chỉ số cần yêu cầu là EI. QCVN 06:2022/BXD quy định vách ngăn cháy tối thiểu đạt EI 45 (loại 1); EI 240 cao gấp hơn 5 lần mức tối thiểu này.
- Tường, cấu kiện CHỊU LỰC — bản thân bức tường đỡ sàn, đỡ mái, hoặc là tường ngăn cháy phân chia độc lập giữa các khoang cháy phải tự đứng vững khi kết cấu quanh nó sụp — thì mới cần REI.
Vì sao hồ sơ hay ghi “REI” cho cả những vách thực chất không chịu lực? Thường là do bên thiết kế dùng một ký hiệu chung cho an toàn, hoặc sao chép từ mẫu hồ sơ cũ. Điều này không sai về mặt an toàn (REI khắt khe hơn EI), nhưng nếu bạn đi tìm đúng “tấm đạt REI” trong khi công trình chỉ cần một vách bao che ngăn cháy, bạn có thể bị tư vấn sang giải pháp đắt hơn hoặc nặng hơn mức cần thiết. Cách chắc chắn nhất là hỏi lại đơn vị thiết kế: vách này có tham gia chịu tải kết cấu không? Nếu không, EI là chỉ số đúng để nghiệm thu.
Tra giới hạn chịu lửa theo độ dày & bằng chứng EI 240 của sản phẩm
Điểm mà nhiều tài liệu chống cháy bỏ qua là: giới hạn chịu lửa của tường bê tông khí chưng áp có thể tra thẳng ra giá trị danh định theo độ dày, không nhất thiết phải mang từng cấu kiện đi thử nghiệm. QCVN 06:2022/BXD, Phụ lục F, Bảng F.1 cho dòng tường khối bê tông nhẹ/khí chưng áp (khối lượng thể tích 475–1200 kg/m³) quy định như sau (độ dày không kể lớp trát):
| Độ dày tường | Không chịu lực (EI) | Chịu lực (REI) |
|---|---|---|
| 50 mm | EI 60 | — |
| 62 mm | EI 120 | — |
| 100 mm | EI 240 | REI 120 |
| 140 mm | EI 240 | REI 180 |
| 180 mm | EI 240 | REI 240 |
Bảng này giải thích luôn một hiểu nhầm phổ biến. Nhiều nơi ghi “100mm chịu lửa 2 giờ, 150mm 3 giờ, 200mm 4 giờ” rồi áp cho vách ngăn thông thường — thực ra đó là cột chịu lực (REI), dùng cho tường đỡ tải. Với vách không chịu lực, chỉ cần dày từ 100mm là đã đạt EI 240. Tương tự, một tấm dày 62mm chỉ đạt EI 120, không phải EI 240 — nên nếu ai đó chào “tấm 62mm đạt EI 240” thì con số đó lệch cột.
Riêng sản phẩm tấm panel ALC có lõi thép mà shopgach.vn cung cấp còn có thêm một lớp bằng chứng độc lập: kết quả thử nghiệm thực tế đạt EI 240 (chứng chỉ số 0110-2023/TNCL, thử theo TCVN 9311-8:2012 cho bộ phận ngăn cách không chịu tải). Cần phân biệt rạch ròi hai lớp bằng chứng này, không trộn lẫn:
- Giá trị REI theo Bảng F.1 áp dụng cho tường chịu lực, tra theo độ dày.
- Chứng chỉ EI 240 của sản phẩm là kết quả thử nghiệm cho cấu kiện không chịu tải — đúng với vai trò vách bao che ngăn cháy, vốn không đỡ tải trọng từ khung chính của nhà xưởng.
Vì chứng chỉ thử nghiệm là dạng không chịu tải, sản phẩm được công bố theo chỉ số EI — đây là chỉ số đặt đúng vai trò, không phải một thiếu sót. Nếu công trình yêu cầu một cấu kiện chịu lực đạt REI, giải pháp là chọn độ dày tường theo cột REI của Bảng F.1 và thiết kế kết cấu tương ứng; hãy trao đổi trực tiếp để được tư vấn đúng hồ sơ.
Thông số kỹ thuật tấm panel ALC có lõi thép
| Chịu lửa | EI 240 (chứng chỉ thử nghiệm 0110-2023/TNCL, TCVN 9311-8:2012, cấu kiện không chịu tải) |
| Khối lượng thể tích khô | 451–550 kg/m³ |
| Cách âm | 38 dB (tùy độ dày và cấu hình hệ tường) |
| Độ co khô | ≤ 0,2 mm/m |
| Kích thước | Dài 1.200–4.500 mm × rộng 600 mm × dày 75 / 100 / 150 / 200 mm |
| Cấu tạo | Không lõi thép / 1 lõi thép / 2 lõi thép tùy tải trọng công trình |
Tấm dày 75mm phù hợp vách ngăn nội bộ nhịp nhỏ; từ 100mm trở lên dùng cho vách ngăn cháy nhịp lớn hơn, kết hợp khung thép giằng để chịu tải trọng gió và trọng lượng bản thân theo nhịp công trình — bản thân vách vẫn là kết cấu không chịu tải từ khung chính của nhà xưởng. Chiều dài ngoài khoảng tiêu chuẩn cần đặt sản xuất riêng theo yêu cầu.

Vì sao chọn panel ALC có lõi thép thay vì tường gạch hay vách thạch cao?
Tường gạch đỏ dày 220mm cũng đạt chuẩn chống cháy, nhưng nặng hơn nhiều lần và thi công chậm hơn đáng kể so với việc ghép tấm panel. Vách thạch cao chống cháy thì nhẹ và nhanh, nhưng để đạt mốc 4 giờ phải xếp nhiều lớp tấm chuyên dụng và khung xương dày, đội chi phí và độ phức tạp lên cao.
Tấm panel ALC có lõi thép nằm ở khoảng giữa hợp lý: nhẹ hơn tường gạch nhiều lần nên giảm tải cho móng và khung; đạt EI 240 chỉ với một lớp tấm từ 100mm; lõi thép bên trong giúp tấm cứng, chịu va đập tốt và ghép được theo phương đứng với nhịp lớn. Bề mặt tấm đủ mịn để bả matit và sơn hoàn thiện trực tiếp, không cần trát vữa — giảm hẳn một công đoạn so với tường gạch truyền thống.
Ứng dụng thực tế: nhà xưởng, nhà kho, tầng hầm kỹ thuật
Ứng dụng phổ biến nhất là ngăn cách khu vực có nguy cơ cháy nổ cao (kho hóa chất, khu hàn cắt, trạm biến áp) với các khu vực còn lại trong cùng một khoang cháy của nhà xưởng — đúng tinh thần QCVN 06:2022/BXD về phân chia gian phòng có nguy cơ cháy nổ cao. (Lưu ý: việc ngăn chia độc lập giữa các khoang cháy là chức năng của tường ngăn cháy chịu lực REI, không phải vách ngăn cháy EI — cần xác định đúng vai trò khi thiết kế.)

Ngoài ra, vách panel ALC có lõi thép còn dùng cho tường ngăn giữa các gian kho cho thuê riêng biệt (tránh cháy lan liên đới trách nhiệm), vách bao buồng thang thoát hiểm, và tường bao tầng hầm kỹ thuật hoặc phòng máy phát điện. Với công trình cải tạo nhà xưởng cũ để đạt yêu cầu PCCC mới, thay một đoạn tường bằng panel ALC có lõi thép thường nhanh hơn xây lại tường gạch, vì tấm có sẵn và không phải chờ khô như tường gạch mới xây.

Thi công vách ngăn cháy panel ALC có lõi thép cần lưu ý gì?
Tấm ghép theo phương đứng, liên kết bằng ngàm âm dương và vít chuyên dụng vào khung thép hoặc dầm bê tông sẵn có. Với vách dày từ 100mm trở lên, khoảng cách khung giằng chịu gió và trọng lượng bản thân phải tính theo nhịp thực tế của công trình — sai lệch ở bước này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lửa đã kiểm định. Vì thế cần đơn vị thi công có kinh nghiệm làm đúng chỉ dẫn kỹ thuật, không tự ý nới rộng khoảng cách giằng để tiết kiệm vật tư. Mối ghép giữa các tấm và tại điểm tiếp giáp với sàn, trần cần chèn kín bằng vật liệu đúng chỉ định để không tạo khe hở cho lửa và khói lách qua — bởi một hệ vách EI 240 chỉ giữ được đúng 240 phút khi toàn bộ mối nối cũng kín như thân tấm.


Câu hỏi thường gặp
Vách ngăn cháy EI 240 chịu lửa được bao lâu?
240 phút, tương đương 4 giờ liên tục dưới điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn TCVN 9311-8:2012 — đủ thời gian để lực lượng chữa cháy tiếp cận và người trong công trình thoát hiểm an toàn.
Tường của tôi cần EI hay REI?
Nếu bức tường chỉ ngăn cháy giữa hai khu vực và không đỡ tải trọng kết cấu (sàn, mái), bạn cần chỉ số EI. Nếu bức tường tự chịu lực hoặc là tường ngăn cháy phân chia độc lập giữa các khoang cháy, bạn cần REI. Khi chưa chắc, hãy hỏi lại đơn vị thiết kế xem vách có tham gia chịu tải không.
Tấm panel ALC có lõi thép có đạt REI không?
Sản phẩm được kiểm định EI 240 ở dạng cấu kiện không chịu tải — đúng vai trò vách bao che ngăn cháy, không phải cấu kiện chịu lực. Nếu công trình cần đạt REI, hãy liên hệ để được tư vấn chọn độ dày và giải pháp kết cấu phù hợp.
Panel dày 62mm có đạt EI 240 không?
Không. Theo Bảng F.1 QCVN 06:2022, tường bê tông khí chưng áp dày 62mm đạt EI 120; phải từ 100mm trở lên (không chịu lực) mới đạt EI 240.
Vách panel ALC có lõi thép có cần trát vữa như tường gạch không?
Không. Bề mặt tấm đã đủ mịn để bả matit và sơn hoàn thiện trực tiếp, rút ngắn thời gian thi công so với tường gạch truyền thống.
Vách panel ALC có lõi thép có phù hợp cải tạo nhà xưởng cũ không?
Phù hợp, đặc biệt khi công trình cần bổ sung vách ngăn cháy nội bộ gấp để đáp ứng yêu cầu PCCC mới mà không thể chờ tường gạch xây và khô hoàn toàn.
Tư vấn & báo giá vách ngăn cháy EI 240
Shopgach.vn tư vấn kỹ thuật thi công vách ngăn cháy bằng tấm panel ALC có lõi thép theo từng hạng mục công trình cụ thể, hỗ trợ xác định đúng chỉ số EI/REI và độ dày tấm cần dùng, giao hàng tận nơi tại Đà Nẵng và khu vực lân cận. Liên hệ hotline 0915 792 275 hoặc ghé kho 89 Đường Hói Kiểng 32, Hòa Quý, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng để được báo giá theo khối lượng thực tế. Tìm hiểu thêm về dòng tấm panel ALC và các ứng dụng khác.





